heap up

 chất đống
 chất hàng
 chất tải
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 đổ thành đống

o   đổ thành đống


Xem thêm: pile up, stack up



heap up

Từ điển WordNet

    v.

  • arrange into piles or stacks; pile up, stack up

    She piled up her books in my living room