Từ điển Anh Việt
"heap up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
heap up
chất đống
chất hàng
chất tải
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
đổ thành đống
o
đổ thành đống
Xem thêm:
pile up
,
stack up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
heap up
Từ điển WordNet
v.
arrange into piles or stacks;
pile up
,
stack up
She piled up her books in my living room